Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 공기놀이하다
공기놀이하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chơi trò chơi Gonggi (chộp lấy đá)
작은 돌 다섯 개를 일정한 규칙에 따라 집고 받으며 놀다.
Chơi trò chộp lấy năm hòn đá nhỏ theo một quy tắc nhất định.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
여자 아이들은 쉬는 시간마다 공기놀이하느라 정신이 없었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 공기놀이할 친구들과 같이 열심히 공깃돌을 주웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공기놀이하다 :
    1. chơi trò chơi Gonggi chộp lấy đá

Cách đọc từ vựng 공기놀이하다 : [공ː기노리하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.