Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 4 kết quả cho từ : 피부
피부
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : da
사람이나 동물의 몸을 싸고 있는 살의 겉 부분.
Bộ phận bên ngoài của thịt, bao bọc cơ thể của con người hay động vật.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
피부가꾸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
소녀의 하얀 피부얼굴에 두른 가무댕댕한 천과 대조돼 더욱 하얗게 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
축구 선수인 승규는 피부가 가무잡잡하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
건조한 날씨에는 가슬가슬한 피부로션을 발라 보습하는 것이 중요하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부드러운 피부가지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 하얀 피부에 긴 생머리를 가지고 있는 여자에게 매력을 느낀다고 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
피부가 감염되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
심하지 않은 피부 곰팡이 균에 감염된 환자초기에 완치가 가능했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
피부에 감촉되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
속옷은 피부직접 닿는 것이라서 감촉되는 느낌이 좋아야 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
피 - 皮
vỏ cây quế
계핏가루
bột vỏ cây quế
만두
vỏ bánh bao, vỏ bánh màn thầu
bộ da lông thú, áo da lông thú
양장
bánh tráng cuốn thập cẩm
lớp trung bì
vỏ đạn
sự rũ bỏ, sự thoát khỏi, sự đoạn tuyệt khỏi
2
sự lột xác
되다
được lột xác
되다2
rũ bỏ được, được thoát khỏi, được đoạn tuyệt khỏi
하다2
rũ bỏ, thoát khỏi, đoạn tuyệt khỏi
da, bì
2
vỏ cây
da bọc xương
부과
khoa da liễu, bệnh viện da liễu
상적
tính hình thức, tính bề mặt
상적
mang tính hình thức, mang tính bề mặt
chất nhờn
하 지방
mỡ dưới da
da thô
nội bì, lớp vỏ trong, lớp màng bên trong, lớp da trong
수달
da rái cá
vỏ ngoài
2
làn da, lớp da
철면
đồ mặt dày, đồ mặt sắt
da hổ, da cọp

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 피부 :
    1. da

Cách đọc từ vựng 피부 : [피부]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.