Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 나누다
나누다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chia, phân, phân chia, chia ra, phân ra
원래 하나였던 것을 둘 이상의 부분이나 조각이 되게 하다.
Làm cho cái gì đó vốn là một trở thành hai phần hoặc hai miếng trở lên.
2 : phân chia, phân loại
여러 가지가 섞인 것을 어떤 기준에 따라 둘 이상의 부류가 되게 구분하거나 분류하다.
Phân biệt hay phân loại nhiều thứ trộn lẫn với nhau thành hai loại trở lên theo một tiêu chuẩn nào đó.
3 : chia
수학에서 나눗셈을 하다.
Thực hiện phép chia trong toán học.
4 : phân chia
각각의 몫을 따로 주다.
Cho riêng từng phần.
5 : chia phần, chia nhau
음식을 함께 먹거나 갈라 먹다.
Ăn chung hoặc chia thức ăn ra ăn.
6 : trao đổi
말이나 이야기, 인사 등을 주고받다.
Trao đổi lời nói, câu chuyện, sự chào hỏi…
7 : chia sẻ, sẻ chia
기쁨, 즐거움, 고통, 괴로움 등의 감정을 함께하다.
Cùng nhau những tình cảm như nỗi vui mừng, niềm vui, nỗi khổ, nỗi buồn...
8 : cùng
악수나 키스 등의 행동을 함께 하다.
Cùng thực hiện một hành động như trượt tuyết hay bắt tay...
9 : cùng mang
혈연 관계에 있다.
Có quan hệ huyết thống.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가부를 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각개로 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간담을 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각개로 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간담을 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개별적으로 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
격자로 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경험을 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고량주를 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고루 나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 나누다 :
    1. chia, phân, phân chia, chia ra, phân ra
    2. phân chia, phân loại
    3. chia
    4. phân chia
    5. chia phần, chia nhau
    6. trao đổi
    7. chia sẻ, sẻ chia
    8. cùng
    9. cùng mang

Cách đọc từ vựng 나누다 : [나누다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.