Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 권태롭다
권태롭다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : mệt mỏi, chán ngán, chán ghét, buồn chán
어떤 일에 대해서 싫증이 나고 흥미가 없다.
Chán ghét và không có hứng thú với việc nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
일상이 권태롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일이 권태롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
생활이 권태롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
삶이 권태롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공부가 권태롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
권 - 倦
quyện
sự mệt mỏi, sự chán ngán, nỗi buồn chán
태감
cảm giác mệt mỏi, cảm giác chán ngán, cảm giác buồn chán
태기
thời kỳ lãnh cảm
태롭다
mệt mỏi, chán ngán, chán ghét, buồn chán
태 - 怠
đãi
tiền phạt, tiền phạt vi cảnh
sự mệt mỏi, sự chán ngán, nỗi buồn chán
cảm giác mệt mỏi, cảm giác chán ngán, cảm giác buồn chán
thời kỳ lãnh cảm
롭다
mệt mỏi, chán ngán, chán ghét, buồn chán
sự chểnh mảng, sự lơ là
만하다
chểnh mảng, lơ là
만히
một cách chểnh mảng, một cách lơ là
sự biếng nhác
suy nghĩ lười biếng, suy nghĩ lười nhác
sự chây ì, sự ì ạch
2
sự đình công, sự phá hoại sản xuất
업하다
chây ì, ì ạch
업하다2
phá hoại ngầm, đình công

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 권태롭다 :
    1. mệt mỏi, chán ngán, chán ghét, buồn chán

Cách đọc từ vựng 권태롭다 : [권ː태롭따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.