Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 공헌하다
공헌하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : cống hiến
힘을 써서 가치 있는 일이 되게 하는 데에 역할을 하다.
Ra sức làm việc gì đó có giá trị.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
개명에 공헌하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지대하게 공헌하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사회에 공헌하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
발전에 공헌하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
독립에 공헌하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대통령 훌륭한 외교 정책으로 국제 관계를 개선하는 데에 크게 공헌하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람바로 이번 신제품 개발에 가장 많이 공헌한 김 부장이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 貢
cống
cống vật
sự cống hiến
헌 - 獻
hiến , ta
고문
tư liệu cổ, tài liệu cổ
sự cống hiến
văn hiến
2
tư liệu
정보학
khoa học thư viện
văn hiến học
sự quyên tiền, sự hiến tiền, tiền hiến tặng
2
sự hiến tiền, tiền hiến lễ
금하다
hiến tiền, quyên tiền
금하다2
cúng tiền, hiến tiền
sự cống nạp, sự cống hiến
납하다
cống nạp, cống hiến
sự hiến thân, sự cống hiến
신적
tính hiến thân, tính cống hiến
신적
mang mtính hiến thân, mang tính cống hiến
신하다
hiến thân, cống hiến
sự hiến tặng, sự cống hiến
정하다
hiến tặng, cống hiến
sự hiến máu
sự cúng hoa, hoa cúng

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공헌하다 :
    1. cống hiến

Cách đọc từ vựng 공헌하다 : [공ː헌하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.