Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 조직책
조직책
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : trách nhiệm tổ chức, người tổ chức
조직을 구성하는 전반적인 일에 대한 책임. 또는 그 책임을 가진 사람.
Trách nhiệm với toàn bộ công việc cấu thành nên tổ chức. Hoặc người mang trách nhiệm ấy.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
조직책 인선하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조직책으로 내정되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조직책으로 결정되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조직책임명되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조직책맡다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
노조의 조직책을 맡은 남자공장노동자들을 대규모 끌어들였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
조 - 組
tổ
khung kèo
신경
mô thần kinh
sự tái cơ cấu, sự tái cấu trúc
직되다
được tái cơ cấu, được tái cấu trúc
직하다
tái cơ cấu, tái cấu trúc
sự lắp ráp, việc lắp ráp
립되다
được lắp ráp
립식
theo cách lắp ráp, lắp ráp
립품
sản phẩm lắp ráp, đồ lắp ráp
립품2
phụ tùng
tổ viên
tổ trưởng
việc tổ chức, tổ chức
2
kết cấu
2
cơ cấu, tổ chức
직되다
được liên kết, được cấu tạo, được dệt
직되다2
được tổ chức, được cấu tạo
직력
năng lực tổ chức
직력2
sức mạnh tổ chức, sức mạnh của tập thể
직망
mạng lưới tổ chức
직원
thành viên của tổ chức
직적
tính tổ chức, tính kết nối
직적2
tính tổ chức
직적
mang tính tổ chức, mang tính kết nối
직적2
mang tính tổ chức
직책
trách nhiệm tổ chức, người tổ chức
직하다
kết hợp, ghép nối, bố trí
직화
sự tổ chức hóa
직화되다
được tổ chức hoá
sự sắp chữ
sự kết hợp, sự pha trộn, sự tổng hợp
2
hội liên hiệp, hiệp hội, tổ hợp
2
sự nhóm họp, sự kết hợp
합되다
được kết hợp, được pha trộn, được tổng hợp
합되다2
được nhóm, được gộp
합원
hội viên
합장
hội trưởng
합하다
kết hợp, pha trộn, tổng hợp
công đoàn
농업 협동
hiệp hội nông nghiệp, tổ hợp nông nghiệp
삼인
nhóm ba người
jo; đội, tổ, ban
2
đội, tổ, ban
3
jo; đội, tổ, ban
cặp
협동
tổ hợp tác, hợp tác xã
직 - 織
chí , chức , xí
đồ bằng bông, vải bông
vải len
hàng len, đồ len
신경 조
mô thần kinh
재조
sự tái cơ cấu, sự tái cấu trúc
재조되다
được tái cơ cấu, được tái cấu trúc
재조하다
tái cơ cấu, tái cấu trúc
việc tổ chức, tổ chức
2
kết cấu
2
cơ cấu, tổ chức
되다
được liên kết, được cấu tạo, được dệt
되다2
được tổ chức, được cấu tạo
năng lực tổ chức
2
sức mạnh tổ chức, sức mạnh của tập thể
mạng lưới tổ chức
thành viên của tổ chức
tính tổ chức, tính kết nối
2
tính tổ chức
mang tính tổ chức, mang tính kết nối
2
mang tính tổ chức
trách nhiệm tổ chức, người tổ chức
하다
kết hợp, ghép nối, bố trí
sự tổ chức hóa
화되다
được tổ chức hoá
hàng dệt, đồ dệt, vải
việc dệt vải
책 - 責
trách , trái
sự trách cứ, sự trách móc, sự dày vò, sự dằn vặt
되다
bị trách cứ, bị trách móc, bị dày vò, bị dằn vặt
하다
trách cứ, trách móc, dày vò, dằn vặt
sự khiển trách, sự phạt
하다
khiển trách, cảnh cáo
sự quy trách nhiệm
sự miễn trách nhiệm
sự khiển trách, sự quở trách, sự phê bình
하다
khiển trách, quở trách
sự tự nhận trách nhiệm, sự tự gánh vác trách nhiệm
sự tự trách mình
cảm giác giày vò, suy nghĩ tự trách mình
하다
tự trách mình
조직
trách nhiệm tổ chức, người tổ chức
cảm giác tội lỗi, cảm giác có trách nhiệm liên đới
trọng trách
Chức trách
-
phụ trách
sự trách mắng, sự mắng nhiếc
망하다
trách mắng, mắng nhiếc
trách nhiệm, nghĩa vụ
trách nhiệm
2
trách nhiệm, nghĩa vụ
2
trách nhiệm
임감
tinh thần trách nhiệm
임량
khối lượng trách nhiệm
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm
임지다
chịu trách nhiệm, phụ trách
임지다2
có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
하다
trách mắng, trách móc
người chịu trách nhiệm tổng thể, người phụ trách chung
sự chì chiết, sự trách móc, sự khiển trách
하다
chì chiết, trách móc, khiển trách
내각 임제
cơ chế trách nhiệm nội các
sự la rầy, sự khiển trách, sự mắng mỏ
하다
la rầy, khiển trách, mắng mỏ
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 조직책 :
    1. trách nhiệm tổ chức, người tổ chức

Cách đọc từ vựng 조직책 : [조직책]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.