Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 나다니다
나다니다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đi lòng vòng, đi lang thang
밖에 나가 여기저기 돌아다니다.
Ra ngoài và đi loanh quanh đây đó.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 니다날,니다나겠습니다,니다나지 않,니다나시겠습니다,니다나요,니다납니다,니다납니까,니다나는데,니다나는,니다난데,니다날데,니다나고,니다나면,니다나며,니다나도,니다난다,니다나다,니다나게,니다나서,니다나야 한다,니다나야 합니다,니다나야 했습니다,니다났다,니다났습니다,니다납니다,니다났고,니다나,니다났,니다나,니다난,니다나라고 하셨다,니다나졌다,니다나지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 나다니다 :
    1. đi lòng vòng, đi lang thang

Cách đọc từ vựng 나다니다 : [나다니다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"