Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 저축되다
저축되다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được tiết kiệm
돈이나 재물 등이 아껴 써져서 모아지다.
Tiền bạc hay của cải được dùng một cách dè sẻn để tích góp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꾸준히 저축하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 절약하고 저축하는 습관 덕분 극심한 생활난을 이겨 낼 수 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수입을 저축하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유민이는 저금통 저축된으로 인형을 샀다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
월급을 저축하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
용돈을 저축하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
식량을 저축하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
저 - 貯
trữ
벙어리금통
con lợn đựng tiền, ống heo đất
sự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
금통
ống đựng tiền tiết kiệm, ống heo
금통장
sổ tiết kiệm, sổ tiền gửi
금하다
để dành tiền, tiết kiệm tiền
sự chứa nước, sự tích trữ nước
수지
hồ chứa nước
수하다
trữ nước, tích trữ nước
sự lưu trữ, sự tích trữ
장고
kho lưu trữ
장되다
được lưu trữ, được tích trữ
장하다
lưu trữ, tích trữ
sự tiết kiệm
2
tiền tiết kiệm, quỹ tiết kiệm
축되다
được tiết kiệm
축률
tỉ lệ tiết kiệm
축 예금
tiền gửi tiết kiệm
축 - 蓄
súc
máy quay đĩa
농증
bệnh xoang
음기
máy hát đĩa
sự tích lũy, sự tích cóp
재하다
tích lũy, tích cóp
sự tích lũy
적되다
được tích lũy
sự hàm chứa, sự ngụ ý
2
sự hàm súc
되다
được hàm chứa, được ngụ ý
되다2
được hàm súc
tính hàm súc, tính bao hàm
tính hàm súc, tính bao hàm
mang tính hàm súc, mang tính bao hàm
하다
hàm chứa, ngụ ý
sự tiết kiệm
2
tiền tiết kiệm, quỹ tiết kiệm
되다
được tiết kiệm
tỉ lệ tiết kiệm
예금
tiền gửi tiết kiệm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 저축되다 :
    1. được tiết kiệm

Cách đọc từ vựng 저축되다 : [저ː축뙤다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.