Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 날갯죽지
날갯죽지
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : khớp cánh
새의 날개가 붙은 몸의 부분.
Phần thân chim nơi có cánh gắn vào.
2 : xương đòn
(비유적으로) 사람의 등 위쪽에 있어 팔뼈와 몸통을 연결하는 한 쌍의 뼈.
Cặp xương ở phía bên trên của cơ thể người, liên kết phần thân với xương cánh tay.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
날갯죽지펴다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날갯죽지뻗다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날갯죽지 튀어나오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날갯죽지 처지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날갯죽지아프다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 일하틈틈이 몸을 풀기 위해 팔과 날갯죽지를 뒤로 뻗으면서 스트레칭을 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수의 몸은 너무 말라서 등에 있는 날갯죽지가 툭 튀어나와 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날갯죽지 펼치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날갯죽지를 잡다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날갯죽지 자르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 날갯죽지 :
    1. khớp cánh
    2. xương đòn

Cách đọc từ vựng 날갯죽지 : [날개쭉찌]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.