Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 끼적대다
끼적대다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nguệch ngoạc, cẩu thả
글씨나 그림 등을 자꾸 아무렇게나 쓰거나 그리다.
Liên tục viết chữ hay vẽ tranh một cách nguệch ngoạc.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
낙서를 끼적대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
글씨를 끼적대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그림을 끼적대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 수업 시간공책낙서를 끼적대다가 선생님 혼났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
만화가가 꿈인 승규는 노트그림을 끼적대는 게 취미이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 나와 대화하는 내내 수첩에 뭔가를 끼적댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 식탁에 앉아 신문을 보며 밥을 먹는 둥 마는 둥 끼적댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 밥이 먹기가 싫어서 한 시간째 끼적대고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어머니는 음식을 끼적대는 것을 매우 싫어하신다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 끼적대다 :
    1. nguệch ngoạc, cẩu thả

Cách đọc từ vựng 끼적대다 : [끼적때다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.