Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 며칠
며칠
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : ngày mấy
그달의 몇째 날.
Ngày thứ mấy của tháng đó.
2 : mấy ngày
몇 날.
Mấy ngày.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
며칠홍수 다리 무너져 당분간 가교로 다니게 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
응. 좀 나아졌어. 며칠 누워 있다가 오늘에야 가까스로 밖에 나왔어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 며칠 동안 씻지 않았는지 가까이 가니 몸에서 냄새가 났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
언니는 며칠 전부독감이 들어 가지고 방에 누워만 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
외국에 나가서 며칠만 있어 보면, 제일 먼저 김치 생각이 간절히 난다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
며칠운동을 안 했더니 몸이 간질거린다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
며칠 동안 방에 감금된 상태기 때문아직도 겁에 질려 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
외국에 나가서 며칠만 있어 보면, 제일 먼저 김치 생각이 간절히 난다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
며칠운동을 안 했더니 몸이 간질거린다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 며칠 :
    1. ngày mấy
    2. mấy ngày

Cách đọc từ vựng 며칠 : [며칠]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.