Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 11 kết quả cho từ : 기우
기우
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự lo hão, sự lo sợ vu vơ, nỗi lo hão, nỗi lo vớ vẩn
미래의 일에 대해 불필요한 걱정을 함. 또는 그 걱정.
Sự lo lắng không cần thiết về việc trong tương lai. Hoặc nỗi lo lắng đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
기우에 지나지 않다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기우 불과하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기우 그치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기우 드러나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기우씻다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기우덜다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
불합격할 것 같았던 불안감은 괜한 기우에 불과했고, 나는 결국 시험 합격했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내일 비가 와서 예정된 행사 취소될 것 같다는 기우자꾸 든다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기우 흔들리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
기 - 杞
kỉ , kỷ
sự lo hão, sự lo sợ vu vơ, nỗi lo hão, nỗi lo vớ vẩn
câu kỷ tử
sự lo hão, sự lo sợ vu vơ, nỗi lo hão, nỗi lo vớ vẩn
우 - 憂
ưu
sự lo hão, sự lo sợ vu vơ, nỗi lo hão, nỗi lo vớ vẩn
nỗi lo, điều lo
2
bệnh tật, bệnh hoạn
sự lo hão, sự lo sợ vu vơ, nỗi lo hão, nỗi lo vớ vẩn
외환
trong ngoài đều khó khăn
sự yêu nước, sự ái quốc
국지사
người yêu nước, người ái quốc
국충정
lòng yêu nước, tinh thần ái quốc
sự lo ngại, sự lo nghĩ, sự lo lắng
려되다
bị lo nghĩ, bị lo ngại
려하다
lo nghĩ, lo âu, lo ngại
sự u sầu, sự ưu tư
sự trầm uất, sự trầm cảm, sự rầu rĩ
울증
bệnh trầm uất, bệnh trầm cảm
울하다
trầm uất, u uẩn

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 기우 :
    1. sự lo hão, sự lo sợ vu vơ, nỗi lo hão, nỗi lo vớ vẩn

Cách đọc từ vựng 기우 : [기우]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.