Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 시승
Chủ đề : Hàng không
시승
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự đi thử, việc cưỡi thử
자동차 등의 탈것이나 말 등을 시험 삼아 타 봄.
Việc đi thử nghiệm những thứ như ngựa hay phương tiện di chuyển như xe ô tô .

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그 차는 나흘시승으로 200킬로미터를 달렸데도 연료 게이지 눈금이 한 칸밖에 줄어들지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자동차 전시회장 옆에서는 부대 행사자동차 시승 이벤트 열리고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시승을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자동차 판매원인 그는 차를 구매하려는 손님들에게 시승 구간 알려 주면서 자유롭게 운전해 볼 것을 권했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자동차 회사새로 나온 신형 모델승차감 측정하기 위해 시승 행사를 열었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무료로 시승하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자동차를 시승하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
회사에서는 새로자동차 모델관심 있는 고객들을 대상으로 무료시승수 있는 기회를 제공하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
주민들은 개통식 참석하국내에서 첫 운행을 시작한 고속 열차시승해 보았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
승 - 乘
thặng , thừa
가감
cộng trừ nhân chia
số mũ
강장
chỗ lên xuống xe
hành khách
sự cưỡi ngựa
2
môn đua ngựa
마복
quần áo đua ngựa
việc phục vụ trong chuyến bay (tàu, xe)
무원
tiếp viên
sự đi thử, việc cưỡi thử
하다
đi thử, cưỡi thử
sự cùng đi, sự đi cùng chuyến
하다
cùng đi, đi cùng chuyến
무임
sự đi tàu xe miễn phí, sự đi tàu xe không trả tiền
효과
hiệu quả tăng tiến, hiệu quả đòn bẩy
sự đi, sự lên
hành khách
lối lên, cửa lên
hành khách
sự quá giang
2
sự vụ lợi
sự đi xe chung
2
sự đi ghép khách
하다2
đi ghép khách
sự đổi tuyến, sự chuyển tàu xe
ga đổi tàu xe, ga chuyển tàu xe
하다
đổi tuyến, chuyển tàu xe
sự lên thuyền
선하다
lên thuyền, đáp chuyến tàu
장구
sự thắng thế, sự thừa thắng xông lên
장구하다
thắng thế, thừa thắng xông lên
용차
xe ô tô con
sự lên xe
차감
cảm giác an toàn của xe
하차
sự lên xuống xe
합차
xe nhiều chỗ, xe khách
무원
nữ tiếp viên
시 - 試
thí
검정고
kì thi đánh giá năng lực, kì thi chuẩn
kỳ thi công chức cấp quốc gia
thí sinh luyện thi viên chức, người chuẩn bị thi tuyển viên chức
nhà trọ luyện thi viên chức
사회
cuộc xem trước, cuộc duyệt trước
sự đi thử, việc cưỡi thử
승하다
đi thử, cưỡi thử
việc nếm thử
식하다
ăn thử, nếm thử
식회
hội nếm thử thức ăn, hội thưởng thức món ăn
thuốc thử
sự diễn thử
연회
buổi diễn thử, việc diễn thử
sự uống thử
구술
thi vấn đáp
국가 고
kì thi quốc gia
국가
kỳ thi quốc gia
기말
kỳ thi cuối kỳ
대학 수학 능력
kì thi năng lực vào đại học, kì thi đại học
면접
kỳ thi phỏng vấn
sự miễn thi
사법
kì thi tư pháp
수학 능력
cuộc thi năng lực học tập
sự ứng thí
입학
cuộc thi tuyển sinh
sự thi lại
2
kì thi lại
금석
đá thử vàng
금석2
sự thử thách, dịp thử thách
sự thử nghiệm
도되다
được thử, được thử nghiệm
도하다
thử, thử nghiệm
thử thách
2
sự thử thách
련기
thời kỳ thử thách
제품
sản phẩm thử nghiệm
sự khoan, sự khoan đào
việc thi đấu, việc so tài
합하다
thi đấu, đọ sức
행착오
sự thử nghiệm
sự thi cử, sự kiểm tra, sự sát hạch
2
sự thử nghiệm, sự thí điểm
3
sự thử lòng, sự thăm dò, sự cám dỗ
험관
người ra đề, người chấm thi, người coi thi
험관
ống nghiệm
험대
bàn thí nghiệm
험대2
đấu trường
험장
nơi thi, địa điểm thi
험장2
nơi thực nghiệm, nơi thí nghiệm
험적
tính thi cử, tính sát hạch
험적2
tính thử nghiệm, tính thí nghiệm
험적3
tính thăm dò, tính trắc nghiệm
험적
mang tính sát sạch, mang tính thi cử
험적2
mang tính thí nghiệm, mang tính thử nghiệm
험적3
mang tính trắc nghiệm, mang tính thăm dò
험지2
giấy quỳ, giấy thí nghiệm
험하다
thi, thi cử, kiểm tra, sát hạch
험하다2
thử nghiệm, thực nghiệm, thí nghiệm
험하다3
trắc nghiệm, thăm dò
thi tuyển sinh
thí sinh dự thi tuyển sinh
중간
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
추가
(sự) thi bổ sung, kì thi bổ sung

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 시승 :
    1. sự đi thử, việc cưỡi thử

Cách đọc từ vựng 시승 : [시ː승]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.