Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 경축일
경축일
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : ngày lễ mừng
기쁘고 즐거운 일을 축하하는 날.
Ngày chúc mừng việc vui mừng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경축일지정되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경축일 정하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경축일삼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경축일 기념하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
크리스마스 같은 특정 종교경축일나라공휴일지정되는 경우도 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
경 - 慶
khanh , khánh , khương
niềm vui kép, sự thuận lợi kép, song hỷ
điềm lành, sự thuận lợi
사스럽다
vui mừng, vui sướng
상남도
Gyeongsangnam-do, tỉnh Gyeongsang Nam
상도
Gyeongsang-do, tỉnh Gyeongsang
상북도
Gyeongsangbuk-do, tỉnh Gyeongsang Bắc
조사
việc hiếu hỷ
Gyeongju; Khánh Châu
주 불국사
Chùa Phật Quốc ở Gyeongju
sự chúc mừng, sự chào mừng
축일
ngày lễ mừng
축하다
chúc mừng, chào mừng
희궁
Gyeonghui-gung; cung Khánh Hi
ngày quốc khánh
Changgyeonggung; cung Changgyeong
축 - 祝
chú , chúc
하다
cảm tạ chúc mừng
sự chúc mừng, sự chào mừng
ngày lễ mừng
하다
chúc mừng, chào mừng
đại lễ, lễ hội lớn
sự tự chúc mừng
하다
tự chúc mừng
sớ
bài hát chúc mừng
sự cầu nguyện của mục sư
bài sớ
rượu mừng; ly rượu mừng
sự chúc phúc, phúc lành
2
phúc, phước
복하다2
ban phúc, ban phước
lời chúc mừng, diễn văn chúc mừng
sự chúc thọ
sự ước nguyện, sự mong ước
2
sự cầu nguyện
원하다
ước nguyện, mong ước
원하다2
cầu nguyện
의금
tiền mừng
lễ chúc mừng
thư chúc mừng, lời chúc mừng
lễ hội
제일
ngày hội
pháo chúc mừng
sự chúc mừng
하객
khách đến để chúc mừng
하연
tiệc chúc mừng
하하다
chúc mừng, chúc

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 경축일 :
    1. ngày lễ mừng

Cách đọc từ vựng 경축일 : [경ː추길]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.