Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 8 kết quả cho từ : 궂다
궂다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : khó chịu, khó ưa, xấu
날씨가 험하고 나쁘다.
Thời tiết xấu và không thuận lợi.
2 : xấu, khó chịu, khó ưa
험하고 나쁘거나 싫다.
Xấu và không thuận lợi hoặc đáng ghét.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
험상궂다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
궂다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
궂다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
심술궂다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곰살궂다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
처지가 궂다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일이 궂다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
상황이 궂다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
마음이 궂다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
하늘이 궂다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 궂다 :
    1. khó chịu, khó ưa, xấu
    2. xấu, khó chịu, khó ưa

Cách đọc từ vựng 궂다 : [굳따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.