Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 과세하다
과세하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : tính thuế, đánh thuế
어떠한 항목에 대한 세금을 정해서 그것을 내도록 하다.
Định thuế cho một hạng mục nào đó rồi bắt đóng thuế đó.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 과세할,과세하겠습니다,과세하지 않,과세하시겠습니다,과세해요,과세합니다,과세합니까,과세하는데,과세하는,과세한데,과세할데,과세하고,과세하면,과세하며,과세해도,과세한다,과세하다,과세하게,과세해서,과세해야 한다,과세해야 합니다,과세해야 했습니다,과세했다,과세했습니다,과세합니다,과세했고,과세하,과세했,과세해,과세한,과세해라고 하셨다,과세해졌다,과세해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
과 - 課
khoá
chi phí tiện ích

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 과세하다 :
    1. tính thuế, đánh thuế

Cách đọc từ vựng 과세하다 : [과세하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.