Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 덜컹덜컹하다
덜컹덜컹하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đập thình thịch
갑자기 놀라거나 무서워서 몹시 가슴이 울렁거리다.
Tim đập dồn dập vì bỗng ngạc nhiên hoặc sợ hãi.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
맞아, 나도 지수혹시 말실수라도 하지는 않을까 해서 가슴이 덜컹덜컹했다니까.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겁에 질린 승규는 덜컹덜컹하는 마음 진정시키려 연신 헛기침을 해댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나를 찾는 낯선 사내목소리에 나는 가슴이 덜컹덜컹했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덜컹덜컹하다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덜컹덜컹하다 :
    1. đập thình thịch

Cách đọc từ vựng 덜컹덜컹하다 : [덜컹덜컹하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.