Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 보고되다
보고되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được báo cáo
연구하거나 조사한 것의 내용이나 결과가 말이나 글로 알려지다.
Nội dung hay kết quả của cái đã nghiên cứu hay điều tra được thông báo bằng lời hay bài viết.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
문제 우리 해결해도 되는 가벼운 문제이니 선생님 보고하지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 보고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간략하게 보고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 보고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간략하게 보고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 회의 시간이번 사건간략히 개괄하여 보고하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경과를 보고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경찰은 살인 사건수사 경과를 상관에게 보고하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과장에게 보고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사원이 기획과 과장에게 업무 계획을 보고하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
고 - 告
cáo , cốc
sự cảnh báo
bản cảnh báo
sự tố cáo, tố giác
2
tố giác
발되다2
bị tố giác
발인
nguyên cáo
발자
người tố cáo, người khai báo
발자2
người tố giác
발장
đơn tố cáo, đơn trình báo
발하다2
qui tội, buộc tội
sự thổ lộ, sự bộc bạch, sự thú nhận, sự thú tội, (tôn giáo) sự xưng tội, sự tỏ tình
백적
sự thổ lộ, bộc bạch
백적
bộc trực, bộc bạch
백하다
thổ lộ, bộc bạch
sự cáo biệt, từ biệt
2
sự biệt ly
Gosa; sự cúng bái
sự tố cáo
소인
người tố cáo, nguyên đơn, người kiện
소자
người tố cáo, nguyên đơn, người kiện
소장
đơn tố cáo, đơn kiện
소하다
tố cáo, kiện
sự thông cáo, sự thông báo, sự niêm yết
시되다
được thông cáo, được thông báo, được niêm yết :
시하다
yết thị, cáo thị, công bố
자질
sự mách lẻo
자질하다
mách nước, thọc mạch
cáo thị, yết thị, thông báo, thông tin bằng văn bản
지되다
được thông báo, được yết thị, được thông báo
지서
giấy báo
지하다
thông báo, niêm yết, cáo thị
하다
đề cập, nói đến, công bố, báo tin
하다2
thưa chuyện, trình bày
việc xưng tội
해바치다
mách, mách lẻo, tâu
해 성사
việc xưng tội
sự thông báo, sự thông cáo
되다
được thông cáo, được thông báo
bảng thông báo
하다
thông cáo, thông báo
공익 광
quảng cáo công ích
sự quảng bá, sự quảng cáo
2
sự quảng cáo
cột quảng cáo, vị trí quảng cáo
tiền quảng cáo, phí quảng cáo
매체
phương tiện quảng cáo
đoạn quảng cáo, bài quảng cáo, câu quảng cáo
chi phí quảng cáo
dân quảng cáo, giới quảng cáo
người đăng ký quảng cáo
giấy quảng cáo, tờ quảng cáo
tháp quảng cáo, trụ bảng quảng cáo
bảng quảng cáo
sự khuyến cáo, sự khuyên bảo
하다
khuyến cáo
sự phản tố
tội vu cáo
미신
sự không khai báo
sự tố cáo ngầm, sự mách lẻo
하다
mật cáo, tố cáo ngầm, mách lẻo
việc báo cáo
2
(bản) báo cáo
되다
được báo cáo
bản báo cáo
cáo phó
sự kháng cáo
sự tuyên cáo, sự tuyên bố
2
sự tuyên án
되다
được tuyên cáo, được tuyên bố
되다2
sự tuyên án
하다
tuyên cáo, tuyên bố
선전 포
sự tuyên chiến
sự khai báo, việc khai báo
2
sự thông báo, sự báo cáo
되다
được khai báo
lễ ra mắt, lễ giới thiệu
2
màn ra mắt
하다
đăng ký, trình báo
sự cảnh báo, sự báo trước
되다
được cảnh báo, được báo trước
phần giới thiệu trước
하다
cảnh báo, dự báo
sự khuyên bảo, lời khuyên
tội đích thân tố cáo
sự bố cáo
2
sự công bố
되다2
được công bố
bị cáo
bị cáo, bị can
sự kháng cáo
혼인 신
đăng kí kết hôn
sự luận cứ, sự tranh luận
2
sự luận cáo, sự cáo luận
nguyên cáo, nguyên đơn
이실직
dĩ thực trực cáo, sự báo cáo sự thật
이실직하다
dĩ thực trực cáo, báo cáo sự thật
중간보
báo cáo giữa kì
sự thông báo, sự thông tin
되다
được thông báo, được thông tin, được báo tin
하다
thông báo, thông tin, báo tin
보 - 報
báo
건조 주의
bản tin dự báo thời tiết khô
결초
sự báo ơn muộn màng
경계경
cảnh báo cảnh giác
sự cảnh báo
máy báo động
tiếng báo động
장치
thiết bị cảnh báo
công báo, thông tin chính phủ
cơ quan công báo, cơ quan ngôn luận chính phủ
공습경
còi báo động tấn công
sự cấp báo, sự thông báo gấp
기상 특
bản tin thời tiết đặc biệt
대설 경
cảnh báo bão tuyết
대설 주의
thông tin cảnh báo bão tuyết
대자
tấm áp phích, tờ quảng cáo tường
sự không công, sự không thù lao
문헌 정
khoa học thư viện
việc báo cáo
2
(bản) báo cáo
고되다
được báo cáo
고서
bản báo cáo
sự báo đáp, sự đền ơn đáp nghĩa
답하다
báo đáp, đền ơn, trả ơn
sự đưa tin, sự đăng tin, tin bài
도국
cục truyền thông
도되다
được đưa tin, được đăng tin
도진
tổ phóng viên tin tức
도하다
đưa tin, đăng tin
sự báo thù, sự phục thù, sự trả thù
복하다
báo thù, phục thù, trả thù
sự trả lại
2
sự đền đáp, sự trả công, sự đền ơn
상금
thù lao, tiền thưởng
상금2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
상되다
được trả lại, được hoàn trả
상되다2
được đền đáp, được đền bù, được trả công
상하다
đền bù, bồi thường
sự đền ơn, sự báo đáp ân nghĩa, sự trả ơn
2
tiền công, vật trả công
sự báo ân
장금
tiền đền bù
tin buồn, tin dữ
bản tin công ty
bản tin nhanh, việc thông báo nhanh
sự dự báo, bản dự báo
되다
được dự báo
sự thông báo sai, bản thông báo sai
sự ứng báo, sự quả báo
thông tin
2
thông tin, dữ liệu
검색
sự tìm kiếm thông tin
교환
sự trao đổi thông tin
기관
cơ quan tình báo
mạng thông tin
산업
công nghệ thông tin
tình báo, đặc vụ
tạp chí chuyên đề, chuyên san
bồ thông tin, chuyên gia thông tin
sự thông tin hóa
화 사회
xã hội thông tin hóa
sự tình báo, sự gián điệp, tin tình báo
mạng tình báo, mạng gián điệp
cuộc chiến tình báo, cuộc chiến gián điệp
việc thông báo
되다
được thông báo
tạp chí chuyên ngành
2
báo trường, tạp chí của trường, bản tin trường
tòa soạn báo trường, nhóm báo của trường
bản vẽ, tập ảnh
화재경
còi báo hoả hoạn
tạp chí hội
교통 정
thông tin giao thông
tin mừng, tin vui
bích báo, báo tường
bảng báo tường, bảng bích báo
báo ân, báo ơn
생활 정
tờ thông tin đời sống
việc điểm báo thời gian, việc báo giờ
2
thời báo
인과응
nhân quả ứng báo
일기 예
dự báo thời tiết
적색경
báo động đỏ
điện báo
전봇대
cột điện
전봇대2
cây cột điện
sự báo tin
người báo tin
주의
bản tin thời tiết đặc biệt
중간
báo cáo giữa kì
tin đặc biệt, thông báo đặc biệt, sự kiện đặc biệt
폭풍 경
cảnh báo bão
한파 주의
dự báo đợt lạnh, dự báo đợt rét
호우 경
sự cảnh báo có mưa lớn, sự cảnh báo có mua to
호우 주의
sự cảnh báo có mưa lớn, sự cảnh báo có mua to
sự quảng bá, thông tin quảng bá
đồ quảng bá, vật quảng bá
cuộc chiến quảng bá
하다
quảng bá, tuyên truyền

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 보고되다 :
    1. được báo cáo

Cách đọc từ vựng 보고되다 : [보ː고되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.