Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 4 kết quả cho từ : 굴종
굴종
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự khuất phục, sự quy phục
비참할 정도로 자기 생각을 굽혀 남에게 복종함.
Sự bất chấp những suy nghĩ của bản thân mà phục tùng người khác đến mức thê thảm.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
굴종강요되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
굴종을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
굴종참다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
굴종 거부하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
굴종 감수하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 자기보다 강한 사람 앞에서는 따져 보지도 않고 굴종 가까울 정도 복종하는 사람이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 권력 비굴하게 목숨 구걸하굴종세월을 견디느니 죽음 택했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
봉건 시대노예에게는 주인 향한 굴종만이 허락되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그의 태도 저항하기는커녕 굴종에 가까워 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
굴 - 屈
khuất , quật
chỗ khúc quanh, chỗ uốn khúc, chỗ khúc lượn
2
sự thăng trầm
sự khuất phục
복되다
bị khuất phục, bị thua, chịu thua
복시키다
làm cho khuất phục
(sự) bị sỉ nhục, (sự) bị làm nhục
욕감
cảm giác bị sỉ nhục, cảm giác nhục nhã
욕적
sự bị sỉ nhục, sự nhục nhã
욕적
nhục nhã, bị nhục
sự uốn cong, sự gập cong
2
sự thay đổi, sự biến đổi
2
sự khúc xạ
절되다
bị cong, bị gập
절되다2
bị thay đổi, bị biến dạng
절되다2
bị khúc xạ sự khúc xạ
절시키다
làm cong, làm gập lại
절시키다2
làm biến dạng, làm thay đổi
절하다2
thay đổi, biến dạng
sự khuất phục, sự quy phục
종적
tính quy phục
종적
mang tính phục tùng, mang tính quy phục
종하다
phục tùng, quy phục
sự đứng đầu, sự vượt trội
하다
khuất phục, phục tùng
sự bất khuất
하다
khúm núm, hèn hạ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 굴종 :
    1. sự khuất phục, sự quy phục

Cách đọc từ vựng 굴종 : [굴쫑]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.