Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 개선하다
개선하다2
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chiến thắng trở về, khải hoàn
전쟁이나 경기에서 이기고 돌아오다.
Chiến thắng và trở về từ chiến tranh hay trận thi đấu.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 개선할,개선하겠습니다,개선하지 않,개선하시겠습니다,개선해요,개선합니다,개선합니까,개선하는데,개선하는,개선한데,개선할데,개선하고,개선하면,개선하며,개선해도,개선한다,개선하다,개선하게,개선해서,개선해야 한다,개선해야 합니다,개선해야 했습니다,개선했다,개선했습니다,개선합니다,개선했고,개선하,개선했,개선해,개선한,개선해라고 하셨다,개선해졌다,개선해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
개 - 凱
khải
tiếng reo hò
sự khải hoàn
선문
khải hoàn môn
선하다
chiến thắng trở về, khải hoàn
선 - 旋
toàn , tuyền
sự khải hoàn
khải hoàn môn
하다
chiến thắng trở về, khải hoàn
sự xoay chuyển gấp, sự chuyển đổi gấp
회하다
xoay chuyển gấp, chuyển đổi gấp
giai điệu
vụ giật gân, sự kiện náo động
풍적
cơn lốc, vũ bão
풍적
mang tính giật gân, mang tính ào ào như vũ bão
sự quay vòng
2
sự đổi hướng
회하다2
đổi hướng
việc làm dịch vụ, việc giới thiệu
하다
chắp nối, giới thiệu, môi giới
sự giới thiệu, sự chắp mối, sự trung gian môi giới
되다
được giới thiệu, được chắp mối, được trung gian môi giới
하다
giới thiệu, chắp mối, trung gian môi giới

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 개선하다 :
    1. chiến thắng trở về, khải hoàn

Cách đọc từ vựng 개선하다 : [개ː선하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"