Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 개선하다
개선하다2
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chiến thắng trở về, khải hoàn
전쟁이나 경기에서 이기고 돌아오다.
Chiến thắng và trở về từ chiến tranh hay trận thi đấu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
죄송합니다, 손님. 앞으로 서비스를 더 좋게 개선하겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
문제 개발을 통해 개선하도록 하겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
환경을 개선하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
체질을 개선하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
체계를 개선하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
생활을 개선하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
상황을 개선하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구조를 개선하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관계를 개선하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 가족 관계를 개선하기 위해 가족들과 함께 이야기할 시간을 마련하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
개 - 凱
khải
tiếng reo hò
sự khải hoàn
선문
khải hoàn môn
선하다
chiến thắng trở về, khải hoàn
선 - 旋
toàn , tuyền
sự khải hoàn
khải hoàn môn
하다
chiến thắng trở về, khải hoàn
sự xoay chuyển gấp, sự chuyển đổi gấp
회하다
xoay chuyển gấp, chuyển đổi gấp
giai điệu
vụ giật gân, sự kiện náo động
풍적
cơn lốc, vũ bão
풍적
mang tính giật gân, mang tính ào ào như vũ bão
sự quay vòng
2
sự đổi hướng
회하다2
đổi hướng
việc làm dịch vụ, việc giới thiệu
하다
chắp nối, giới thiệu, môi giới
sự giới thiệu, sự chắp mối, sự trung gian môi giới
되다
được giới thiệu, được chắp mối, được trung gian môi giới
하다
giới thiệu, chắp mối, trung gian môi giới

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 개선하다 :
    1. chiến thắng trở về, khải hoàn

Cách đọc từ vựng 개선하다 : [개ː선하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.