Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 깔깔하다
깔깔하다2
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : ram ráp, xù xì
피부에 닿는 느낌이 조금 거칠다.
Cảm giác hơi thô ráp khi chạm vào da.
2 : khô khốc, khô miệng
입안이 말라 혓바닥이 거칠고 입맛이 없다.
Miệng khô khiến lưỡi khô ráp và không có cảm giác ngon miệng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
깔깔하고 웃음 터뜨리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깔깔하고 웃어 대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깔깔하고 웃다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님은 아이들의 깔깔하는 웃음소리를 듣고 미소를 지었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
친구들은 갑자기 깔깔하고 웃음을 터뜨렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
혓바닥이 깔깔하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
혀가 깔깔하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
입안이 깔깔하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
입이 깔깔하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
밤새 시험공부를 한 나는 입안이 깔깔해서 아침밥 넘어가지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깔깔하다 :
    1. ram ráp, xù xì
    2. khô khốc, khô miệng

Cách đọc từ vựng 깔깔하다 : [깔깔하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.