Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 공조
공조
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự chung sức, sự tương trợ
여러 사람이나 집단이 서로 돕는 것.
Nhiều người hay một đoàn thể cùng giúp đỡ lẫn nhau.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
공조를 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공조가 이루어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공조가 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
환경 보호를 위해서지역 주민들의 공조가 절실히 필요합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
미국으로 달아난 범죄자잡기 위해 한국미국 정부에게 수사 공조 요청하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각국 대표들은 세계 평화를 위한 공조 원칙을 세우고 서로 협력하기로 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
긴밀하게 공조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민간과 공조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
군부대와 공조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 共
cung , cộng , củng
sự đồng cảm
감대
sự đồng cảm, mối quan tâm chung
công cộng
건물
công trình công cộng, tòa nhà công cộng
기관
cơ quan công quyền
단체
đoàn thể công, cơ quan công
복리
phúc lợi xã hội, phúc lợi công cộng
사업2
dự án công
tính công cộng
시설
cơ sở vật chất công cộng
요금
chi phí dịch vụ công cộng
sự sử dụng vào mục đích chung, dùng chung
장소
nơi công cộng
질서
trật tự công cộng
동묘지
bãi thama, nghĩa địa công cộng, nghĩa trang, nghĩa địa
동 사회
xã hội cộng đồng
동생활
đời sống cộng đồng
동적
tính cộng đồng
동적
mang tính cộng đồng
동 주택
chung cư, nhà chung cư, nhà tập thể
동체
cộng đồng
sự cộng hưởng
명하다
cộng hưởng
sự tòng phạm, sự đồng phạm
모하다
đồng mưu, đồng phạm
kẻ tòng phạm
범자
kẻ tòng phạm
quân du kích
산 국가
quốc gia cộng sản
산군
quân đội cộng sản
산권
khối cộng sản
산당
đảng cộng sản
산제
chế độ cộng sản
산주의
chủ nghĩa cộng sản
산주의 국가
quốc gia theo chủ nghĩa cộng sản
산화
sự cộng sản hóa
산화되다
được cộng sản hóa
sự cộng sinh
2
sự cộng sinh
시적
tính đồng đại
시적
mang tính đồng đại
영하다
cùng phát triển, cùng phồn vinh
sự dùng chung, của chung
sự chia sẻ, sự cùng sở hữu
유하다
chia sẻ, cùng sở hữu
lợi ích chung
sự công nhận
인되다
được thừa nhận
đồng tác giả, sách đồng tác giả
저하다
đồng tác giả, đồng biên soạn
sự chung sức, cùng hỗ trợ
sự chung sức, sự tương trợ
조하다
chung sức, hiệp trợ, hiệp lực
sự cùng tồn tại
2
cộng sinh, sự chung sống
존하다
cùng tồn tại
존하다2
tương trợ
sự chung, sự giống nhau
통되다
chung, giống nhau
통분모
mẫu số chung
통분모2
mẫu số chung
통성
tính tương đồng, tính chung, tính giống nhau
통어
ngôn ngữ chung
통어2
tiếng phổ thông, tiếng chung
통적
tính chung
통적
mang tính giống nhau, mang tính chung, mang tính tương đồng
통점
điểm chung, điểm giống nhau, điểm tương đồng
판장
điểm bán hàng chung
(sự) cùng học
cộng hòa
화국
nước cộng hòa
화제
chế độ cộng hòa
tất cả
도미니카 화국
Nước cộng hoà Dominica
명실
cả trên danh nghĩa và thực tế
sự phản cộng
sự ủng hộ chủ nghĩa cộng sản, đi theo chủ nghĩa cộng sản
남녀
việc nam nữ học chung trường, trường nam nữ học chung
sự chống cộng
조 - 助
trợ
trợ từ cách
sự chung sức, sự tương trợ
하다
chung sức, hiệp trợ, hiệp lực
관형격
trợ từ định cách
sự cứu trợ, sự cứu hộ
đội cứu trợ, đội cứu hộ, nhóm cứu hộ
대원
nhân viên cứu hộ
되다
được cứu hộ
목적격
trợ từ tân cách
보격
trợ từ bổ cách
sự hỗ trợ, sự bổ trợ, sự giúp đỡ
2
sự trợ giúp, người trợ giúp
tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
동사
Động từ bổ trợ
trợ từ bổ trợ
부사격
trợ từ trạng cách
sự đóng góp hiếu hỉ, tiền mừng, tiền phúng viếng
2
sự hỗ trợ
tiền mừng, tiền phúng viếng
하다
mừng, chia buồn
하다2
sự hỗ trợ, sự trợ giúp
상부상
sự tương phù tương trợ, sự tương trợ giúp đỡ
상부상하다
tương phù tương trợ, giúp đỡ nhau
서술격
trợ từ vị cách
sự viện trợ, sự tài trợ
되다
được viện trợ, được tài trợ
하다
viện trợ, tài trợ
접속
trợ từ liên kết
동사
trợ động từ
sự giúp sức, sự trợ lực, lực trợ giúp
력하다
giúp sức, trợ lực
trợ từ
산원
nhà hộ sinh
trợ thủ, trợ lí
수석
ghế trước cạnh tài xế
sự khuyên bảo, lời khuyên
언자
người khuyên bảo, người khuyên răn
언하다
khuyên bảo, cho lời khuyên
sự hỗ trợ
2
sự phụ giúp, người phụ giúp
2
vai phụ, diễn viên phụ
việc đóng vai phụ, vai phụ
연출
trợ lý đạo diễn
sự kích động
장되다
bị kích động
주격
trợ từ chủ cách
sự giúp đỡ của vợ, sự hỗ trợ của vợ
người phụ nữ đứng sau chồng
하다
Vợ giúp đỡ chồng
sự đồng phạm, sự tiếp tay
kẻ đồng phạm, kẻ tiếp tay
용언
Vị từ bổ trợ
용언
Vị từ bổ trợ
trợ thủ, phụ tá, trợ tá, trợ lý
tính chất hỗ trợ, tính chất trợ giúp
có tính chất hỗ trợ, có tính chất trợ giúp
하다
bổ trợ, bổ sung, giúp đỡ
형용사
Tính từ bổ trợ
trợ giúp, hỗ trợ, chia sẻ
sự góp phần, sự đóng góp
하다
hỗ trợ, góp phần, đóng góp
sự tự lực
-
phó
감독
phó đạo diễn, trợ lí đạo diễn
trợ giảng
2
trợ giảng
교수
trợ giáo sư
sự đồng tình ủng hộ, sự tán đồng và hỗ trợ
tiền ủng hộ, tiền hỗ trợ
하다
đồng tình ủng hộ, tán đồng và hỗ trợ
sự hiệp trợ, sự hợp lực, sự trợ giúp
하다
hiệp trợ, hợp lực, trợ giúp

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공조 :
    1. sự chung sức, sự tương trợ

Cách đọc từ vựng 공조 : [공ː조]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.