Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 꼬장꼬장하다
꼬장꼬장하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : khỏe khoắn, cường tráng
늙은 사람의 허리가 곧고 건강하다.
Người già lưng thẳng và khỏe mạnh.
2 : thẳng đuột, cứng nhắc, cương trực
성격이 곧고 고집이 세다.
Thẳng tính và cố chấp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꼬장꼬장하게 생기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꼬장꼬장하게 따지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
교수는 꼬장꼬장하고 융통성이 없는 성격 때문결국 윗사람밖에 나고 말았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 성미가 꼬장꼬장하셔서 도무지 타협 모르는 분이시다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
할아버지는 여든라는 연세 무색하게 아직까지 꼬장꼬장하시다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꼬장꼬장한 할아버지 달리 할머니지팡이 없이는 걷지 못하정도거동불편하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꼬장꼬장하다 :
    1. khỏe khoắn, cường tráng
    2. thẳng đuột, cứng nhắc, cương trực

Cách đọc từ vựng 꼬장꼬장하다 : [꼬장꼬장하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.