Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 대단하다
대단하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : nghiêm trọng, khủng khiếp
아주 심하다.
Rất nghiêm trọng.
2 : hoành tráng, vang dội, dữ dội
아주 크거나 많다.
Rất lớn hay nhiều.
3 : tài ba, vượt bậc
아주 뛰어나다.
Rất đỗi vượt trội.
4 : đặc biệt quan trọng
아주 중요하다.
Rất đỗi quan trọng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가극단 배우들은 연기뿐만 아니노래와 춤 실력 대단하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어려운 형편에도 끝까지 학문 포기하지 않으시다니 대단합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각오가 대단하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정말 정교하게 새겨진 것이 만든 사람솜씨 대단하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번 신입 사원 연수를 맡은 강사진 대단하다면서요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어려운 형편에도 끝까지 학문 포기하지 않으시다니 대단합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각오가 대단하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 대단하다 :
    1. nghiêm trọng, khủng khiếp
    2. hoành tráng, vang dội, dữ dội
    3. tài ba, vượt bậc
    4. đặc biệt quan trọng

Cách đọc từ vựng 대단하다 : [대ː단하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.