Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 귀착하다
귀착하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : quay về, quay lại
어떤 장소에 갔다가 다시 원래의 장소로 돌아오거나 도착하다.
Trở lại hoặc đến địa điểm cũ sau khi đã đi đến nơi nào đó.
2 : đúc kết, kết thúc, kết lại
어떤 일이나 논의가 여러 과정을 거쳐 결론에 이르다.
Sự việc hay luận điểm nào đó trải qua nhiều quá trình rồi đi đến kết luận.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
이번 야간 행군에서는 참가자 전원새벽 세 시까지 집결지 귀착해야 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
목표에 귀착하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결론에 귀착하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
문제로 귀착하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
인생의 목표를 찾는 일은 자기 존재 의미탐구로 귀착하기 마련이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
인문학이란 인간에 대한 탐구에서 출발하인간문제 해결하는 것으로 귀착하는 학문이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무사히 귀착하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정시에 귀착하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
늦게 귀착하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
목적지에 귀착하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
귀 - 歸
quy , quý
sự trở về nhà
가시키다
cho về nhà, đưa về nhà
가하다
về nhà, trở về nhà, đi về nhà
갓길
đường về nhà
sự quy kết
결되다
được quy kết, đạt đến kết luận
결시키다
cho quy kết, cho kết luận
결하다
quy kết, đi đến kết luận
sự về kinh, sự trở lại Seoul
경하다
trở lại Seoul, về lại Seoul
sự về nước
sự quy nạp
납법
phương pháp quy nạp
납적
tính quy nạp
납적
mang tính quy nạp
납하다
quy nạp, quy về
sự trở về quê làm nông
농하다
trở về quê làm nông
sự trở về quân ngũ
대하다
trở về quân ngũ
đường về
sự về quê, sự hồi hương
성객
khách về quê, khách hồi hương
성하다
về quê, hồi hương
sự thu hồi, sự quy thuộc, sự thuộc về
속되다
được thuộc về
sự quy hàng, sự quy phục
순자
người quy phục, người quy hàng
순하다
quy thuận, quy hàng, đầu hàng
의하다
trở về (với thiên nhiên)
의하다2
quy y, tin theo (đạo ...)
sự trở lại, sự quay trở về, sự khứ hồi
2
sự quy kết, sự quy nạp
착되다
được quay về, được quay lại
착되다2
được đúc kết, được kết lại
착하다
quay về, quay lại
착하다2
đúc kết, kết thúc, kết lại
sự quy trách nhiệm
sự lên thiên đàng, sự quy tiên
천하다
về trời, quy tiên, lên thiên đàng
diễn biến
sự chạy về, sự bay về
sự trở về cảng
항하다
trở về cảng
sự về quê
향객
khách về quê
향길
đường trở về quê
sự nhập quốc tịch
화하다
nhập quốc tịch
sự trở về
사필
chân lý thuộc về lẽ phải, cuối cùng thì lẽ phải cũng sẽ thắng
sự lùi về, sự quay về
되다
được lùi về, được quay về
하다
lùi về, quay về
sự trở về như cũ, sự trở lại như cũ, sự khôi phục lại
되다
được trở về như cũ, được trở lại như cũ, được khôi phục lại
시키다
làm cho trở về như cũ, làm cho trở lại như cũ, khôi phục lại
하다
trở về như cũ, trở lại như cũ, khôi phục lại
대명사
đại từ phản thân

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 귀착하다 :
    1. quay về, quay lại
    2. đúc kết, kết thúc, kết lại

Cách đọc từ vựng 귀착하다 : [귀ː차카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.