Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 32 kết quả cho từ : 결하다
결하다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : khuyết, thiếu
갖추어야 할 것을 갖추지 못하거나 해야 할 것을 하지 않다.
Cái cần phải có hoặc điều cần phải làm bị thiếu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
만장일치로 결하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
해임을 결하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의안을 결하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
안건을 결하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
법률을 결하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국회가 군대 파병 안을 가결하여 다음 달에 우리 군대파병될 것이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의회주민안전을 위해 가로등 설치하자는 안을 가결했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가계약을 결하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
섬과 육지 연결하는 가교 공사계획 중에 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
문제 우리 해결해도 되는 가벼운 문제이니 선생님 보고하지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
결 - 缺
khuyết
sự cho nghỉ học
강하다
cho nghỉ học
sự thiếu tư cách
sự nghỉ làm
근계
đơn xin nghỉ làm
sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự vô phép
con số bị bỏ sót, con số bị thiếu
sự vắng mặt
석계
giấy xin phép nghỉ học, giấy xin phép được vắng mặt
석생
học sinh vắng mặt
sự thiếu hụt
2
sự thâm hụt
손 가정
gia đình khuyết thiếu, gia đình khiếm khuyết
식아동
trẻ em bị nhịn đói, đứa trẻ bị nhịn đói
sụ thiếu, sự thiếu hụt
여되다
bị thiếu, bị thiếu hụt
여하다
thiếu, thiếu hụt
chỗ trống, ghế trống, vị trí trống
sự vắng mặt
khuyết điểm
sự thiếu hụt, sự không có
핍되다
bị thiếu hụt, bị không còn
핍증
chứng thiếu hụt
핍하다
thiếu hụt, không có
하다
khuyết, thiếu
하다
khiếm khuyết, thiếu thốn
điểm thiếu sót, lỗ hỏng
sự hủy chuyến
무단
sự nghỉ làm không phép
sự bổ khuyết, sự bổ sung vào chỗ khuyết danh
후천 면역 핍증
chứng thiếu hụt chất đề kháng sau sinh
후천성 면역 핍증
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (SIDA)
불가
sự không thể thiếu
불가하다
không thể thiếu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 결하다 :
    1. khuyết, thiếu

Cách đọc từ vựng 결하다 : [결하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.