Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 군계일학
군계일학
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : quần kê nhất hạc
닭의 무리 가운데에서 한 마리의 학이란 뜻으로, 평범한 무리 가운데 뛰어난 사람.
Với ý nghĩa là một con hạc trong số nhiều con gà, để chỉ người vượt trội trong số những người bình thường.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
군계일학처럼 돋보이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
군계일학으로 보이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
군계일학같다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
단연 군계일학이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
네. 이 등과도 큰 점수 차로 일 등을 해 단연 군계일학이었습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신입생 중 군계일학라고정도미모가 남달랐던 그녀는 많은 남학생들의 구애를 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
계 - 鷄
trứng gà
란말이
món trứng cuộn
란빵
bánh mì trứng
란형
hình quả trứng gà
일학
quần kê nhất hạc
깐풍기
món gà sốt chua ngọt (ganpengji)
trứng gà sống, trứng gà tươi
trại nuôi gà
오골
gà ác, gà ô
지단
món trứng tráng mỏng (tráng riêng lòng trắng, lòng đỏ)
trò chọi gà, trò đá gà
2
gà chọi, gà đá
Samgyetang; món gà hầm sâm, món gà tần sâm
군 - 群
quần
-
quần thể
계일학
quần kê nhất hạc
khóm, cụm, quần thể
2
khu làng
múa tập thể, múa nhóm
nhóm người, đoàn người
2
bức tranh tập thể, bức họa tập thể, công trình điêu khắc tập thể
sự thứ yếu, sự thứ cấp, sự nhỏ lẻ
quần chúng, đại chúng
중 심리
tâm lý quần chúng
중집회
mít tinh quần chúng, hội nghị quần chúng
sự tụ tập, sự tập hợp
2
sự quần cư
청색
màu xanh đen, màu xanh đậm
sự nổi bật, sự nổi trội
nhóm trường
một nhóm
증후
hội chứng
학 - 鶴
hạc
군계일
quần kê nhất hạc
con hạc
수고대
sự chờ đợi đến dài cổ, sự mong chờ mòn mỏi
수고대하다
chờ đợi đến dài cổ, mong chờ mòn mỏi
hồng hạc

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 군계일학 :
    1. quần kê nhất hạc

Cách đọc từ vựng 군계일학 : [군계일학]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.