Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 꾀꼴꾀꼴
꾀꼴꾀꼴
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 :
꾀꼬리가 계속해서 우는 소리.
Tiếng chim sơn ca hát liên tục.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
꾀꼴꾀꼴 지저귀다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꾀꼴꾀꼴 노래하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
봄기운이 화창하나비훨훨 날고 꾀꼬리꾀꼴꾀꼴 지저귄다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
숲 속에서 꾀꼬리꾀꼴꾀꼴 노래를 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꾀꼴꾀꼴 :

Cách đọc từ vựng 꾀꼴꾀꼴 : [꾀꼴꾀꼴]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.