Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가로놓다
가로놓다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đặt ngang, để nằm ngang, chắn ngang
가로질러 옆으로 길게 놓다.
Đặt dài sang vắt ngang phía bên.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
다리를 가로놓다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
널빤지를 가로놓다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가로놓다 :
    1. đặt ngang, để nằm ngang, chắn ngang

Cách đọc từ vựng 가로놓다 : [가로노타]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.