Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가로놓이다
가로놓이다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được đặt ngang, được vắt ngang, được chắn ngang
가로질러 옆으로 길게 놓이다.
Được đặt dài vắt ngang phía bên.
2 : được đặt ra
어려운 일이 앞에 나타나다.
Việc khó hiện ra trước mặt.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가로놓일,가로놓이겠습니다,가로놓이지 않,가로놓이시겠습니다,가로놓여요,가로놓입니다,가로놓입니까,가로놓이는데,가로놓이는,가로놓인데,가로놓일데,가로놓이고,가로놓이면,가로놓이며,가로놓여도,가로놓인다,가로놓이다,가로놓이게,가로놓여서,가로놓여야 한다,가로놓여야 합니다,가로놓여야 했습니다,가로놓였다,가로놓였습니다,가로놓입니다,가로놓였고,가로놓이,가로놓였,가로놓여,가로놓인,가로놓여라고 하셨다,가로놓여졌다,가로놓여지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가로놓이다 :
    1. được đặt ngang, được vắt ngang, được chắn ngang
    2. được đặt ra

Cách đọc từ vựng 가로놓이다 : [가로노이다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.