Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 못되다
못되다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : hư hỏng, ngỗ nghịch
성질이나 하는 행동이 도덕적으로 나쁘다.
Tính chất hay hành động xấu về mặt đạo đức.
2 : không nên, không thành, không tốt
일이 제대로 되지 못하다.
Công việc không được ổn.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 못될,못되겠습니다,못되지 않,못되시겠습니다,못돼요,못됩니다,못됩니까,못되는데,못되는,못된데,못될데,못되고,못되면,못되며,못돼도,못된다,못되다,못되게,못돼서,못돼야 한다,못돼야 합니다,못돼야 했습니다,못됐다,못됐습니다,못됩니다,못됐고,못되,못됐,못돼,못된,못돼라고 하셨다,못돼졌다,못돼지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 못되다 :
    1. hư hỏng, ngỗ nghịch
    2. không nên, không thành, không tốt

Cách đọc từ vựng 못되다 : [몯ː뙤다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"