Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 갸웃대다
갸웃대다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nghiêng qua nghiêng lại, lắc qua lắc lại
고개나 몸을 이쪽저쪽으로 자꾸 조금씩 기울이다.
Nghiêng đầu hay cơ thể từng chút một sang bên này rồi bên kia liên tục.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 갸웃댈,갸웃대겠습니다,갸웃대지 않,갸웃대시겠습니다,갸웃대요,갸웃댑니다,갸웃댑니까,갸웃대는데,갸웃대는,갸웃댄데,갸웃댈데,갸웃대고,갸웃대면,갸웃대며,갸웃대도,갸웃댄다,갸웃대다,갸웃대게,갸웃대서,갸웃대야 한다,갸웃대야 합니다,갸웃대야 했습니다,갸웃댔다,갸웃댔습니다,갸웃댑니다,갸웃댔고,갸웃대,갸웃댔,갸웃대,갸웃댄,갸웃대라고 하셨다,갸웃대졌다,갸웃대지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갸웃대다 :
    1. nghiêng qua nghiêng lại, lắc qua lắc lại

Cách đọc từ vựng 갸웃대다 : [갸욷때다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"