Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 갸웃대다
갸웃대다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nghiêng qua nghiêng lại, lắc qua lắc lại
고개나 몸을 이쪽저쪽으로 자꾸 조금씩 기울이다.
Nghiêng đầu hay cơ thể từng chút một sang bên này rồi bên kia liên tục.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
머리를 갸웃대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고개를 갸웃대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
도무지 이유를 알 수 없어 고개만 갸웃대는 승규의 표정이 참 재밌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이해하기 어려친구의 말에 나는 고개를 갸웃대며 생각에 잠겼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갸웃대다 :
    1. nghiêng qua nghiêng lại, lắc qua lắc lại

Cách đọc từ vựng 갸웃대다 : [갸욷때다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.