Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 99 kết quả cho từ :
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : lụa tơ tằm
누에고치에서 나온 실로 만든 섬유.
Vải dệt bằng sợi tơ lấy từ kén tằm.

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
견 - 絹
quyên
lụa tơ tằm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 견 :
    1. lụa tơ tằm

Cách đọc từ vựng 견 : [견]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.