Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 결딴내다
결딴내다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : làm hỏng hóc nặng, làm hư hỏng nặng
물건을 망가뜨려 쓸 수 없게 만들다.
Làm cho đồ vật bị hỏng đến mức không thể sử dụng được nữa.
2 : làm sụp đổ
나라, 집안, 사업 등을 완전히 망하게 하다.
Làm cho đất nước, gia đình, sự nghiệp… bị tiêu tan hoàn toàn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
회사를 결딴내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
집안을 결딴내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
살림을 결딴내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사업을 결딴내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나라를 결딴내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가문을 결딴내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
형은 계속 비싼 물건을 사는 데에 돈을 써서 집안을 결딴낼 지경이었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새로운 사장은 경영 능력이 없어 회사를 결딴내 버리고 말았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
살림살이를 결딴내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
물건을 결딴내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 결딴내다 :
    1. làm hỏng hóc nặng, làm hư hỏng nặng
    2. làm sụp đổ

Cách đọc từ vựng 결딴내다 : [결딴내다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.