Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 865 kết quả cho từ :
2
Phụ tố - 접사

Nghĩa

1 : đảo
‘섬’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'đảo'

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
도 - 島
đảo
đảo xa
-
đảo
hòn đảo, đảo
무인
đảo hoang
bán đảo
quần đảo
한반
Hanbando; bán đảo Hàn
한반2
bán đảo Hàn
biển đa đảo
울릉
Ulreungdo; đảo Ulleung, đảo Uất Lăng
제주
Jejudo; đảo Jeju, đảo Tế Châu
진돗개
Jindogae; chó Jindo

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 도 :
    1. đảo

Cách đọc từ vựng 도 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.