Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 군림하다
군림하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ngự trị, thống trị, chế ngự, chi phối
절대적인 힘이나 능력으로 남을 누르고 지배적인 세력을 가지다.
Đàn áp người khác bằng sức mạnh hay khả năng tuyệt đối và có sức mạnh mang tính áp đảo.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
예전부터 대기업들이 강호 군림해분야라 경쟁이 어려울 것 같습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 국가 원수로서 국민들 위에 군림하기보다 국민들을 겸손히 섬겼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
왕좌에 군림하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
약자 위에 군림하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일인자로 군림하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강자로 군림하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과장직원사이에서 독재자로 군림해서 직원들에게 독단적사람라는 평을 들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
왕은 자신을 지켜줄 군대 강력하게 키워서 오랫동안 황제로 군림했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 위대한 왕이시며 모든 미약한 자들 위에 군림하시는도다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
군 - 君
quân
bạn, cậu, chú em, cậu em
cậu, đằng ấy
림하다
ngự trị, thống trị, chế ngự, chi phối
quân thần
quân vương
quân tử
quân chủ
주 정치
nền chính trị quân chủ
주제
chế độ quân chủ
thái tử
도덕
người có đạo đức
phu quân
tranh tứ bình, tranh tứ quý
thánh quân, thánh nhân quân tử, vị vua anh minh nhân đức
chúa quân
quân vương
Nanggun; lang quân
Dangun, Đàn Quân
성인
thánh nhân quân tử
chư quân, các bạn
bạo chúa
2
hung thần, bạo quân
minh quân, hiền quân

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 군림하다 :
    1. ngự trị, thống trị, chế ngự, chi phối

Cách đọc từ vựng 군림하다 : [굴림하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.