Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
간들거리다
Động từ - 동사
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간들거릴,간들거리겠습니다,간들거리지 않,간들거리시겠습니다,간들거려요,간들거립니다,간들거립니까,간들거리는데,간들거리는,간들거린데,간들거릴데,간들거리고,간들거리면,간들거리며,간들거려도,간들거린다,간들거리다,간들거리게,간들거려서,간들거려야 한다,간들거려야 합니다,간들거려야 했습니다,간들거렸다,간들거렸습니다,간들거립니다,간들거렸고,간들거리,간들거렸,간들거려,간들거린,간들거려라고 하셨다,간들거려졌다,간들거려지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간들거리다 :

    Cách đọc từ vựng 간들거리다 : [간들거리다]

    Đánh giá phần từ vựng

    Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
    .
    Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
    .