Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 맛있다
맛있다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : ngon, có vị
맛이 좋다.
Vị ngon.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 맛있을,맛있겠습니다,맛있지 않,맛있시겠습니다,맛있어요,맛있습니다,맛있습니까,맛있는데,맛있는,맛있은데,맛있을데,맛있고,맛있면,맛있며,맛있어도,맛있은다,맛있다,맛있게,맛있어서,맛있어야 한다,맛있어야 합니다,맛있어야 했습니다,맛있었다,맛있었습니다,맛있습니다,맛있었고,맛있,맛있었,맛있어,맛있은,맛있어라고 하셨다,맛있어졌다,맛있어지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 맛있다 :
    1. ngon, có vị

Cách đọc từ vựng 맛있다 : [마딛따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"