Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 나르다
나르다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chở, chuyển, mang
물건을 다른 곳으로 옮기다.
Di chuyển một vật nào đó đi ra một nơi khác.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 나를,나르겠습니다,나르지 않,나르시겠습니다,나러요,나릅니다,나릅니까,나르는데,나르는,나른데,나를데,나르고,나르면,나르며,나러도,나른다,나르다,나르게,나러서,나러야 한다,나러야 합니다,나러야 했습니다,나렸다,나렸습니다,나릅니다,나렸고,나르,나렸,나러,나른,나러라고 하셨다,나러졌다,나러지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 나르다 :
    1. chở, chuyển, mang

Cách đọc từ vựng 나르다 : [나르다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"