Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 걸려들다
걸려들다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bị mắc bẫy, bị mắc lưới
그물이나 덫 등에 잡혀 벗어나지 못하게 되다.
Bị sa vào những thứ như lưới hoặc bẫy và không thể thoát ra được.
2 : bị mắc mưu, bị sa bẫy
꾸며 놓은 꾐이나 계략에 빠지다.
Rơi vào kế sách hoặc âm mưu giăng sẵn.
3 : bị vướng vào
피하지 못하고 마주하게 되다.
Không thể tránh khỏi và phải đối mặt.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
간계에 걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간계에 걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거미줄에 걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
함정에 걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
음모에 걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
형사에게 걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유도 심문걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
속임수에 걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
불량배에게 걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깡패에게 걸려들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 걸려들다 :
    1. bị mắc bẫy, bị mắc lưới
    2. bị mắc mưu, bị sa bẫy
    3. bị vướng vào

Cách đọc từ vựng 걸려들다 : [걸려들다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.