Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 껄렁하다
껄렁하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : ngông nghênh
말이나 행동이 들떠 믿음직스럽지 않다.
Lời nói hay hành động nông nổi, không đáng tin cậy.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
형은 껄렁껄렁한 몸가짐 때문건달 같다인상을 준다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
껄렁껄렁한 남자가 나에게 다가와 돈을 달라고 협박했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정말? 그런 껄렁한 태도보이다니, 승규는 정말 버릇이 없어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
단정하지 않은 옷차림신발질질 끌고 가는 그는 매우 껄렁해 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
껄렁한 사람들이 길거리에서 지나가는 행인들을 향해 농지거리를 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시시껄렁하게 말하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국제 영화제에서 인정받은 작품 치고영화는 시시껄렁한 이야기 같았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 껄렁하다 :
    1. ngông nghênh

Cách đọc từ vựng 껄렁하다 : [껄렁하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.