TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 2 kết quả cho từ : 힘세다
힘세다
Tính từ - 형용사
/힘세다/

Nghĩa

1 : cường tráng
힘이 많아서 강하고 세다.
Sức lực dồi dào nên rắn rỏi và mạnh mẽ.

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.