Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 사흘
사흘
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 :
세 날.
Ba ngày.
2 : ngày mồng ba
매달 첫째 날부터 헤아려 셋째 되는 날.
Ngày thứ ba tính từ ngày đầu tiên mỗi tháng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
나는 반항심에 가출을 했다가 사흘 만에 집으로 돌아왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수네 논은 사흘 갈이 넓이로 꽤 크다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
인질로 사흘 동안 감금당했던 여자경찰도움을 받고 탈출했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수네 논은 사흘 갈이 넓이로 꽤 크다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
인질로 사흘 동안 감금당했던 여자경찰도움을 받고 탈출했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
몸이 아파 사흘간 결근했다가 오랜만회사에 나갔더니 할 일이 쌓여 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오 씨는 괴한들에게 납치를 당한 지 사흘 만에 시체발견되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사흘 만에 구출되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사흘 만에 구출하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 사흘 :
    1. ngày mồng ba

Cách đọc từ vựng 사흘 : [사흘]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.