Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 쌓이다
쌓이다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chất đống, chồng chất, bám dày
여러 개의 물건이 겹겹이 포개어져 놓이다.
Nhiều đồ vật được đặt chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp.
2 : xếp, đắp
돌이나 나무 등의 재료가 겹겹이 포개어져 구조물을 이루다.
Vật liệu đá hay gỗ... chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp tạo thành công trình.
3 : bồi đắp, vun đắp, xây dựng nền tảng vững chắc
기초나 밑바탕이 든든하게 마련되다.
Cơ sở hay nền tảng được chuẩn bị vững chắc.
4 : tích lũy
오랫동안 기술이나 경험, 지식 등이 많이 모이다.
Kĩ thuật, kinh nghiệm hay kiến thức... được tập hợp nhiều trong thời gian dài.
5 : tích, tích cóp, gom góp
재산이나 명예, 믿음 등을 많이 얻어 가지게 되다.
Nhận nhiều nên có được tài sản, danh dự hay niềm tin...
6 : chất đống, chồng chất
해야 할 일이나 걱정, 피로 등의 감정이나 느낌이 한꺼번에 몰리거나 겹치다.
Việc phải làm hoặc tình cảm hay cảm giác như lo lắng, mệt mỏi... ùa tới cùng lúc hoặc trùng lặp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 계속해서 쌓이는 눈을 치우지도 못하고 눈이 그치기를 가만 기다렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
하루 푹 쉬고 나일주일 동안 쌓인 피로가 싹 가셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바닥에 쌓이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바닥에는 홍수 쓸려 내려온 모래가 가득 쌓여 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지난밤의 강설로 도로에는 하얗게 눈이 쌓여 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
잠깐 동안 내린 눈이었지만 워낙 강설이어서 금세 발목 높이까지 쌓였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갑작스러운 강설로 도로에 눈이 쌓여 곳곳에서 교통사고가 났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바닥에 쌓이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강바닥에는 홍수 쓸려 내려온 모래가 가득 쌓여 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 쌓이다 :
    1. chất đống, chồng chất, bám dày
    2. xếp, đắp
    3. bồi đắp, vun đắp, xây dựng nền tảng vững chắc
    4. tích lũy
    5. tích, tích cóp, gom góp
    6. chất đống, chồng chất

Cách đọc từ vựng 쌓이다 : [싸이다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.