Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 다리다
다리다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : là, ủi
옷이나 천 등의 구김을 펴거나 줄을 세우기 위해 다리미로 눌러 문지르다.
Đưa bàn là (bàn ủi) vào quần áo hay vải vóc và đưa qua đưa lại để làm phẳng hoặc tạo thành nếp (ly).
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 다릴,다리겠습니다,다리지 않,다리시겠습니다,다려요,다립니다,다립니까,다리는데,다리는,다린데,다릴데,다리고,다리면,다리며,다려도,다린다,다리다,다리게,다려서,다려야 한다,다려야 합니다,다려야 했습니다,다렸다,다렸습니다,다립니다,다렸고,다리,다렸,다려,다린,다려라고 하셨다,다려졌다,다려지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 다리다 :
    1. là, ủi

Cách đọc từ vựng 다리다 : [다리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"