Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 공대하다
공대하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : tiếp đón cung kính
상대방을 공손하게 대접하다.
Đón tiếp ai đó một cách kính trọng.
2 : cung kính
상대방에게 높임말을 하다.
Nói lời kính trọng với đối phương.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
선임에게 공대하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선배에게 공대하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
할머니께 공대하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님께 공대하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부모님께 공대하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나이로는 제가 더 어리니 앞으로 깍듯이 공대하겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
친구는 공대하는 법을 잘 몰라서 예의가 없다고 종종 오해를 받는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
철부지 막냇동생도 열다섯 살이나 많은 큰형에게는 항상 공대한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어른을 공대하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시부모를 공대하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 恭
cung
sự cung kính
경히
một cách cung kính
sự tiếp đón cung kính
2
sự cung kính
대하다
tiếp đón cung kính
sự lễ phép, lịch sự, nhã nhặn
손하다
lễ phép và khiêm tốn
손히
một cách lễ phép và khiêm tốn
대 - 待
đãi
sự chờ đợi mỏi mòn
하다
chờ đợi mỏi mòn
sự tiếp đón cung kính
2
sự cung kính
하다
tiếp đón cung kính
하다
tiếp đãi nồng hậu, khoản đãi
sự chờ đợi
2
sự chờ lệnh
기시키다
làm cho chờ, khiến cho chờ
기실
phòng chờ
기하다
chờ đợi, chờ, đợi
기하다2
chờ lệnh
령하다2
chuẩn bị sẵn
sự cư xử, sự xử sự
2
sự đãi ngộ
2
sự tiếp đãi
우하다
cư xử, đối đãi, xử sự
우하다2
tiếp đãi, đãi ngộ
sự tiếp đón, sự đối xử
2
sự thiết đãi, sự tiếp đãi
접하다
đối xử, tiếp đón
접하다2
thiết đãi, tiếp đãi
sự đi lánh nạn
피소
nơi lánh nạn
합실
nhà chờ, trạm chờ
sự tiếp đãi qua loa, sơ sài
2
bạc đãi
하다
tiếp đãi sơ sài, sự tiếp đãi qua loa, sự lạnh nhạt
하다2
ngược đãi
sự tiếp đãi
nữ phục vụ, nữ bồi bàn
phí tiếp đãi, phí tiếp khách
sự đối đãi cung kính, sự đối xử kính trọng
2
việc nói năng kính cẩn, việc nói năng lễ phép, cách nói lễ phép
하다
đối đãi cung kính, đối xử kính trọng
하다2
nói năng lễ phép, nói năng tôn trọng
존댓말
cách nói tôn trọng, lời trân trọng, từ ngữ tôn trọng
sự mời, lời mời
giấy mời, vé mời
ghế dành cho khách mời
sự đối đãi lạnh nhạt, sự tiếp đãi thờ ơ
접하다
đối đãi lạnh nhạt, tiếp đãi thờ ơ, tiếp đãi hờ hững
sự ngược đãi
학수고
sự chờ đợi đến dài cổ, sự mong chờ mòn mỏi
학수고하다
chờ đợi đến dài cổ, mong chờ mòn mỏi
sự tiếp đãi hời hợt, sự bạc đãi
하다
tiếp đãi hời hợt, bạc đãi
sự đón tiếp nồng nhiệt, sự mến khách
하다
đón tiếp nồng nhiệt, mến khách
sự mong đợi
lòng mong đợi, lòng mong mỏi
되다
được kỳ vọng, được mong chờ
ngôi sao đang lên, nhân tài triển vọng
giá trị kỳ vọng, giá trị mong đợi, mức độ kỳ vọng
나이
sự kính trọng người lớn tuổi
sự đối đãi lạnh lùng
하다
đối đãi lạnh lùng
sự ưu đãi
sự đối xử lạnh nhạt, sự xem thường
하다
đối xử lạnh nhạt, xem thường
sự hạ đãi, sự đối đãi hạ thấp
2
sự coi thường
하다
coi thường, xem thường
하다2
coi thường, xem thường
sự nhạt nhẽo, sự lạnh nhạt
sự hậu đãi

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공대하다 :
    1. tiếp đón cung kính
    2. cung kính

Cách đọc từ vựng 공대하다 : [공대하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.