Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 갈구하다
갈구하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : khát khao
무엇을 간절히 바라고 원하다.
Mong mỏi và mong muốn điều gì đó một cách khẩn thiết.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
평화를 갈구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새로운 모습 갈구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사랑을 갈구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
변화를 갈구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 자신 처한 어려상황에서 빨리 벗어나기를 갈구하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
틀에 박힌 삶을 거부하는 우리는 늘 변화를 갈구한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
평화를 갈구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새로운 모습 갈구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사랑을 갈구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
변화를 갈구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
갈 - 渴
hạt , khát , kiệt
sự khát khao
khát vọng
망하다
khát khao, khao khát
chứng khát, sự khát nước
2
sự khao khát, niềm khao khát
sự khô hạn, sự khô cằn
2
sự cạn kiệt
2
sự kiệt quệ, sự khô cạn
sự khô kiệt
되다
khô hạn, khô cằn
되다2
cạn kiệt, tiêu hao
되다2
khô cạn, cạn kiệt, đuối
sự giải khát
2
sự giải hạn
2
sự hóa giải cơn khát
되다
được giải khát
되다2
được giải hạn
되다2
được hóa giải cơn khát
하다2
hóa giải cơn khát
sự đói khát
구 - 求
cầu
sự khát khao
sự hướng tâm
심력
lực hướng tâm
심성
tính hướng tâm
심점
tâm điểm
심점2
tâm điểm, trọng điểm
việc tỏ tình
애하다
theo đuổi, ve vãn
việc tìm kiếm người, việc tuyển người
인난
vấn nạn nhân công
인란
mục tìm người, mục tuyển người, mục tuyển nhân viên
sự tìm việc
직난
vấn nạn việc làm
직자
người tìm việc
하다
tìm, tìm kiếm, tìm thấy
하다2
cầu mong, mong chờ, cầu xin
하다2
tìm, tìm ra
bản án, sự tuyên án
형되다
bị tuyên án
việc tìm bạn đời
2
sự cầu hôn
혼자
người cầu hôn
혼하다
tìm bạn đời
sự yêu cầu
quyền thỉnh cầu, quyền yêu cầu
giấy thỉnh cầu, giấy yêu cầu
sự yêu cầu, sự đòi hỏi
việc ăn mày, việc ăn xin
2
(Không có từ tương ứng)
걸하다
ăn mày, ăn xin
걸하다2
cầu khẩn, xin xỏ
sự cầu đạo
도자
người tìm chân lý
sự yêu cầu, sự đòi hỏi
되다
được yêu cầu, được đòi hỏi
giấy yêu cầu, đơn đề nghị
người yêu cầu, người đề nghị, người đòi hỏi
nhu cầu, sự khao khát
sự tự cứu mình
sự giục, sự thúc giục, sự đốc thúc
하다
giục, thúc giục, đốc thúc
sự mưu cầu, sự theo đuổi
하다
mưu cầu, theo đuổi
sự ước nguyện, sự ước vọng, sự mong mỏi
하다
ước nguyện, ước vọng, mong mỏi

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갈구하다 :
    1. khát khao

Cách đọc từ vựng 갈구하다 : [갈구하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.