Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 6 kết quả cho từ : 덜하다
덜하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : kém hơn, thấp hơn, không bằng
비교의 대상이나 어떤 기준보다 정도가 약하다.
Mức độ yếu hơn đối tượng so sánh hay tiêu chuẩn nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
교실 바닥에 떨어져 있던 수첩이미 걸레가 되어 너덜너덜해졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오랫동안 써 온 걸레짝여기저기 구멍이 나고 너덜너덜했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
원고지에 커피 흘려서 겉장 너덜너덜하게 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곰삭아 너덜너덜해지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
응. 우리 회사 다른 회사에 비해 관료화가 덜한 편이라 자유로운 분위기야.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
끈기가 덜하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
복숭아가 끝물이라 그런한창때에 비해 상큼함은 덜하지만 당도는 더 높다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한 번 냉동했던 적이 있는 고기생고기보다 맛이 덜하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덜하다 :
    1. kém hơn, thấp hơn, không bằng

Cách đọc từ vựng 덜하다 : [덜ː하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.