Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 구원하다
구원하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : cứu viện, cứu trợ, cứu hộ
어려움이나 위험에 빠진 사람이나 단체 등을 구해 주다.
Cứu giúp người hoặc tổ chức gặp nguy hiểm hay khó khăn.
2 : cứu rỗi
기독교에서, 인간을 죄악과 죽음에서 구하다.
Cứu vớt con người khỏi tội ác và cái chết trong Cơ đốc giáo.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
기독교에서는 예수인류 구원하는 구세주라고 믿는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기독교인들은 예수님이 자기를 죄에서 구원한 구원자라고 고백한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
죄에서 구원하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
죄인을 구원하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
인류를 구원하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
친구를 구원하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조국을 구원하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민족을 구원하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부는 보다 많은 이들을 가난에서 구원하기 위해 보조금 지원 정책대폭 확대하기로 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
인간을 구원하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
구 - 救
cứu
세군
đội quân cứu thế, tổ chức từ thiện có tính chất tôn giáo
세주
đấng cứu thế
세주2
vị cứu tinh
sự cứu viện, sự cứu giúp
2
sự cứu rỗi
원되다
được cứu viện, được cứu giúp
원되다2
được cứu rỗi
원병
lính cứu viện, lính cứu trợ, lính cứu hộ
원자
người cứu viện
원하다
cứu viện, cứu trợ, cứu hộ
sự cứu tế, sự cứu trợ, sự giúp đỡ
제되다
được cứu tế, được cứu giúp, được giúp dỡ
제 불능
không thể cứu giúp, việc không thể trợ giúp
제책
chính sách cứu tế, chính sách cứu giúp, chính sách cứu trợ, chính sách hỗ trợ
제품
đồ cứu trợ, hàng cứu trợ
제하다
cứu tế, cứu trợ, cứu giúp
sự cứu trợ, sự cứu hộ
조대
đội cứu trợ, đội cứu hộ, nhóm cứu hộ
조대원
nhân viên cứu hộ
조되다
được cứu hộ
đấng cứu thế
sự cứu thoát, sự giải thoát
출되다
được cứu thoát, được giải thoát
출하다
cứu thoát, giải thoát
하다
cứu, cứu vớt, giải cứu
하다2
cứu giúp
sự cứu hộ
2
sự cứu giúp
호물자
hàng trợ cấp, hàng cứu trợ
호품
hàng cứu trợ
황 작물
Nông sản ăn độn, thức ăn độn
sự cứu quốc
việc cứu khẩn cấp, sự cứu trợ
2
sự cấp cứu
급낭
túi cấp cứu
급약
thuốc cấp cứu
급차
xe cấp cứu
sự cứu mạng, sự cứu hộ
명대
phao cứu sinh, phao cứu hộ, phao an toàn
명되다
được cứu mạng, được cứu hộ
명보트
xuồng cứu hộ, xuồng cứu nạn, xuồng cứu sinh
명정
thuyền cứu nạn, thuyền cứu trợ
명조끼
áo phao cứu hộ, áo phao cứu sinh
명하다
cứu mạng, cứu hộ, cứu sống
cách tự cứu mình
원 - 援
viên , viện
sự cứu viện, sự cứu giúp
2
sự cứu rỗi
되다
được cứu viện, được cứu giúp
되다2
được cứu rỗi
lính cứu viện, lính cứu trợ, lính cứu hộ
người cứu viện
하다
cứu viện, cứu trợ, cứu hộ
sự viện trợ, sự tài trợ
조되다
được viện trợ, được tài trợ
조하다
viện trợ, tài trợ
sự hỗ trợ
quân tiếp viện, quân chi viện, quân tình nguyện
2
người tình nguyện
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
sự hậu thuẫn, sự hỗ trợ, sự tài trợ
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
người hậu thuẫn, người hỗ trợ, nhà tài trợ
하다
hậu thuẫn, hỗ trợ, tài trợ
hội hỗ trợ, hội tài trợ
sự trợ giúp
quân tiếp viện, quân chi viện
sự cổ vũ
2
sự cổ vũ động viên
bài hát cổ động
quân tiếp viện
nhóm cổ động viên, đoàn cổ động viên
ghế cổ động viên
trận chiến cổ động

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 구원하다 :
    1. cứu viện, cứu trợ, cứu hộ
    2. cứu rỗi

Cách đọc từ vựng 구원하다 : [구ː원하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.