Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 34 kết quả cho từ : 구하다
구하다2
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : cứu, cứu vớt, giải cứu
어렵거나 위험한 상황에서 벗어나게 하다.
Làm cho thoát khỏi tình trạng nguy hiểm hay khó khăn.
2 : cứu giúp
물건 등을 주어 생활이 어려운 사람을 돕다.
Cho đồ để giúp đỡ người có cuộc sống khó khăn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가공법을 구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가르침을 구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
현실과 떨어진 채로 학문 연구한다는 점에서 대학 가리켜 상아탑라고도 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
노동조합에 가입된 근로자들은 회사임금 인상을 요구했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가정 교사를 구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가정부를 구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
몸이 편찮으신 어머니집안일을 할 수 없어 가정부를 구했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가정학을 구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가치를 구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
여기 계신 분이 당신목숨 구했습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
구 - 救
cứu
세군
đội quân cứu thế, tổ chức từ thiện có tính chất tôn giáo
세주
đấng cứu thế
세주2
vị cứu tinh
sự cứu viện, sự cứu giúp
2
sự cứu rỗi
원되다
được cứu viện, được cứu giúp
원되다2
được cứu rỗi
원병
lính cứu viện, lính cứu trợ, lính cứu hộ
원자
người cứu viện
원하다
cứu viện, cứu trợ, cứu hộ
sự cứu tế, sự cứu trợ, sự giúp đỡ
제되다
được cứu tế, được cứu giúp, được giúp dỡ
제 불능
không thể cứu giúp, việc không thể trợ giúp
제책
chính sách cứu tế, chính sách cứu giúp, chính sách cứu trợ, chính sách hỗ trợ
제품
đồ cứu trợ, hàng cứu trợ
제하다
cứu tế, cứu trợ, cứu giúp
sự cứu trợ, sự cứu hộ
조대
đội cứu trợ, đội cứu hộ, nhóm cứu hộ
조대원
nhân viên cứu hộ
조되다
được cứu hộ
đấng cứu thế
sự cứu thoát, sự giải thoát
출되다
được cứu thoát, được giải thoát
출하다
cứu thoát, giải thoát
하다
cứu, cứu vớt, giải cứu
하다2
cứu giúp
sự cứu hộ
2
sự cứu giúp
호물자
hàng trợ cấp, hàng cứu trợ
호품
hàng cứu trợ
황 작물
Nông sản ăn độn, thức ăn độn
sự cứu quốc
việc cứu khẩn cấp, sự cứu trợ
2
sự cấp cứu
급낭
túi cấp cứu
급약
thuốc cấp cứu
급차
xe cấp cứu
sự cứu mạng, sự cứu hộ
명대
phao cứu sinh, phao cứu hộ, phao an toàn
명되다
được cứu mạng, được cứu hộ
명보트
xuồng cứu hộ, xuồng cứu nạn, xuồng cứu sinh
명정
thuyền cứu nạn, thuyền cứu trợ
명조끼
áo phao cứu hộ, áo phao cứu sinh
명하다
cứu mạng, cứu hộ, cứu sống
cách tự cứu mình

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 구하다 :
    1. cứu, cứu vớt, giải cứu
    2. cứu giúp

Cách đọc từ vựng 구하다 : [구ː하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.